close

BẢN DỊCH TÔNG HUẤN DILEXI TE CỦA ĐTC LÊÔ XIV – CHƯƠNG IV – MỘT LỊCH SỬ VẪN ĐANG TIẾP DIỄN

Ngày đăng: 18/10/2025 Lượt xem: 425 Chuyên mục: ĐTC LÊÔ XIV

CHƯƠNG BỐN – MỘT LỊCH SỬ VẪN ĐANG TIẾP DIỄN

Thế kỷ của Học thuyết Xã hội Công giáo

82. Sự gia tăng nhanh chóng của thay đổi công nghệ và xã hội trong hai thế kỷ qua, với tất cả những mâu thuẫn và xung đột của nó, không chỉ tác động đến đời sống của người nghèo mà còn trở thành đối tượng của các cuộc tranh luận và suy tư từ chính họ. Nhiều phong trào của công nhân, phụ nữ và giới trẻ, cùng cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, đã làm dấy lên một nhận thức mới về phẩm giá của những người ở bên lề xã hội. Học thuyết xã hội của Giáo hội cũng được sinh ra từ chính bối cảnh này. Việc phân tích mạc khải Kitô giáo trong khung cảnh của các vấn đề xã hội, lao động, kinh tế và văn hóa hiện đại sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu sự đóng góp của giáo dân — cả nam lẫn nữ — những người đã trăn trở trước những vấn đề lớn của thời đại mình. Bên cạnh họ còn có các tu sĩ nam nữ, những người thể hiện một Giáo hội đang tiến bước trong những hướng đi mới. Biến chuyển mang tính thời đại mà chúng ta đang trải qua càng cho thấy nhu cầu cần thiết của một sự tương tác liên tục giữa các tín hữu và Huấn quyền của Giáo hội, giữa công dân bình thường và các chuyên gia, giữa cá nhân và các định chế. Ở đây cũng vậy, cần phải một lần nữa nhìn nhận rằng: thực tại được thấy rõ nhất từ bên lề, và người nghèo có những cái nhìn độc đáo không thể thiếu đối với Giáo hội cũng như toàn thể nhân loại.

83. Trong một trăm năm mươi năm qua, Huấn quyền của Giáo hội là một kho tàng quý báu chứa đựng những giáo huấn quan trọng liên quan đến người nghèo. Các Đức Giáo hoàng đã diễn đạt những nhận thức mới được tinh luyện qua tiến trình biện phân của Giáo hội. Chẳng hạn, trong thông điệp Rerum Novarum, Đức Lêô XIII đã đề cập đến “vấn đề lao động”, nêu rõ những điều kiện sống không thể chấp nhận được của nhiều công nhân công nghiệp, và kêu gọi thiết lập một trật tự xã hội công bằng. Các vị Giáo hoàng khác cũng tiếp tục nói về chủ đề này. Thánh Gioan XXIII, trong thông điệp Mater et Magistra (1961), đã kêu gọi thực thi công bằng trên quy mô toàn cầu: các quốc gia giàu có không thể tiếp tục thờ ơ trước những quốc gia đang chịu cảnh đói nghèo cùng cực, nhưng phải quảng đại trợ giúp họ bằng tất cả của cải của mình.

84. Công đồng Vatican II đánh dấu một bước ngoặt trong việc Giáo hội hiểu về người nghèo trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Dù chủ đề này còn mờ nhạt trong các tài liệu chuẩn bị, Thánh Gioan XXIII, trong sứ điệp phát thanh ngày 11 tháng 9 năm 1962 — một tháng trước khi khai mạc Công đồng — đã kêu gọi chú ý đến vấn đề ấy. Ngài nói những lời đáng ghi nhớ: “Giáo hội trình bày chính mình như là, và như muốn trở thành: Giáo hội của mọi người, và đặc biệt là Giáo hội của người nghèo.”[i] Nỗ lực nhiệt thành của các giám mục, thần học gia và chuyên viên trong việc canh tân Giáo hội — được chính Thánh Gioan XXIII ủng hộ — đã hướng Công đồng đi theo một chiều kích mới. Tâm điểm của Đức Kitô trong các suy tư này, cả ở cấp độ tín lý lẫn xã hội, đã trở thành nền tảng. Nhiều Nghị phụ Công đồng đã ủng hộ hướng tiếp cận này, như lời Đức Hồng y Lercaro diễn tả một cách đầy hùng hồn trong bài phát biểu ngày 6 tháng 12 năm 1962: “Mầu nhiệm của Đức Kitô trong Giáo hội luôn luôn, và hôm nay một cách đặc biệt, là mầu nhiệm của Đức Kitô nơi người nghèo.”[ii] Ngài tiếp tục: “Đây không chỉ là một chủ đề trong nhiều chủ đề khác, mà theo một nghĩa nào đó, là chủ đề duy nhất của toàn thể Công đồng.”[iii] Khi chuẩn bị bài phát biểu này, Tổng Giám mục Bologna đã ghi chú: “Đây là giờ của người nghèo, của hàng triệu người nghèo trên toàn thế giới. Đây là giờ của mầu nhiệm Giáo hội như là người mẹ của người nghèo. Đây là giờ của mầu nhiệm Đức Kitô, hiện diện đặc biệt nơi người nghèo.”[iv] Khi ấy, người ta ngày càng cảm thấy nhu cầu cần có một hình ảnh mới về Giáo hội — một Giáo hội đơn sơ hơn, khiêm tốn hơn, bao trùm toàn thể Dân Thiên Chúa và sự hiện diện của họ trong lịch sử. Một Giáo hội giống Chúa mình hơn là giống các quyền lực trần thế, và dấn thân cách cụ thể để cùng toàn nhân loại giải quyết vấn nạn to lớn của nghèo đói trên thế giới.

85. Khi khai mạc khóa họp thứ hai của Công đồng, Thánh Phaolô VI đã tiếp nối mối quan tâm của vị tiền nhiệm, rằng Giáo hội hướng cái nhìn đặc biệt “về những người nghèo, túng thiếu, đau khổ, đói khát, bị giam cầm — nghĩa là, hướng về toàn thể nhân loại đang chịu đau khổ và than khóc: Giáo hội thuộc về họ theo quyền của Tin Mừng.”[v] Trong buổi triều yết chung ngày 11 tháng 11 năm 1964, ngài nói rằng “người nghèo là những người đại diện cho Đức Kitô”, và so sánh hình ảnh của Thiên Chúa nơi người nghèo với hình ảnh của Người nơi Đức Giáo hoàng. Ngài khẳng định chân lý ấy bằng những lời này: “Việc Đức Kitô hiện diện nơi người nghèo mang tính phổ quát: mỗi người nghèo đều phản chiếu Đức Kitô; còn việc Đức Kitô hiện diện nơi Đức Giáo hoàng là mang tính cá nhân… Người nghèo và Phêrô có thể là một trong cùng một con người, mang hai hình ảnh: hình ảnh của sự nghèo khó và hình ảnh của quyền bính.”[vi] Như thế, mối liên hệ nội tại giữa Giáo hội và người nghèo đã được diễn tả một cách biểu tượng và rõ ràng chưa từng có.

86. Hiến chế Mục vụ Vui mừng và Hy vọng (Gaudium et Spes), dựa trên giáo huấn của các Giáo phụ, mạnh mẽ khẳng định lại nguyên tắc phổ quát về cùng đích của của cải trần thế và chức năng xã hội của quyền sở hữu phát xuất từ đó. Hiến chế viết rằng: “Thiên Chúa đã định cho trái đất và tất cả những gì ở trong đó thuộc về mọi người và mọi dân tộc, để mọi vật được tạo thành được chia sẻ công bằng cho toàn thể nhân loại, dưới sự hướng dẫn của công lý được thấm nhuần bởi đức ái… Khi sử dụng của cải, con người phải coi những tài sản bên ngoài mà họ hợp pháp sở hữu không chỉ là của riêng mình, mà còn là của chung, theo nghĩa chúng có thể mang lại lợi ích cho người khác cũng như cho chính họ. Vì thế, mọi người đều có quyền được hưởng một phần đủ dùng của cải trần thế cho bản thân và gia đình mình… Những ai trong tình cảnh cùng cực có quyền lấy những gì họ cần từ của cải của người khác… Tự bản chất, quyền sở hữu tư nhân có một chiều kích xã hội, dựa trên luật về cùng đích chung của của cải trần thế. Mỗi khi khía cạnh xã hội ấy bị quên lãng, quyền sở hữu dễ trở thành đối tượng của lòng tham và nguồn gốc của những rối loạn nghiêm trọng.”[vii] Niềm xác tín này được Thánh Phaolô VI nhắc lại trong thông điệp Phát triển các dân tộc (Populorum Progressio), nơi ngài viết rằng: không ai có thể tự cho phép mình “chiếm hữu của cải dư thừa chỉ để dùng riêng, khi những người khác đang thiếu thốn những điều thiết yếu của sự sống.”[viii] Trong bài diễn văn tại Liên Hiệp Quốc, Đức Phaolô VI đã lên tiếng thay cho các dân tộc nghèo[ix] và kêu gọi cộng đồng quốc tế xây dựng một thế giới của tình liên đới.

87. Với Thánh Gioan Phaolô II, mối tương quan ưu tiên của Giáo hội dành cho người nghèo được củng cố, đặc biệt về phương diện tín lý. Giáo huấn của ngài coi chọn lựa ưu tiên cho người nghèo là “một hình thức đặc biệt của sự ưu tiên trong việc thực hành đức ái Kitô giáo, điều mà toàn bộ truyền thống của Giáo hội làm chứng.”[x] Trong thông điệp Sollicitudo Rei Socialis, ngài nói thêm: “Ngày nay, trong bối cảnh vấn đề xã hội mang tính toàn cầu, tình yêu ưu tiên dành cho người nghèo — cùng những quyết định mà tình yêu ấy gợi hứng cho chúng ta — không thể không bao gồm vô số những người đói khát, thiếu thốn, vô gia cư, không được chăm sóc y tế, và trên hết, những người không có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. Không thể không lưu tâm đến sự hiện diện của những thực tế này. Làm ngơ trước người nghèo là trở nên giống như ‘người phú hộ’ giả vờ không biết đến anh ăn xin Ladarô đang nằm trước cửa nhà mình (x. Lc 16:19-31).”[xi] Giáo huấn của Thánh Gioan Phaolô II về lao động cũng đặc biệt quan trọng trong việc suy xét vai trò chủ động mà người nghèo cần đảm nhận trong công cuộc canh tân Giáo hội và xã hội — vượt ra khỏi kiểu “thái độ cha chú” chỉ dừng lại ở việc đáp ứng những nhu cầu trước mắt của người nghèo. Trong thông điệp Laborem Exercens, ngài khẳng định mạnh mẽ rằng: “Lao động của con người là một chìa khóa — có lẽ là chìa khóa cốt yếu — của toàn bộ vấn đề xã hội.”[xii]

88. Giữa những cuộc khủng hoảng chồng chéo đánh dấu khởi đầu của thiên niên kỷ thứ ba, giáo huấn của Đức Bênêđictô XVI mang sắc thái chính trị rõ nét hơn. Trong thông điệp Caritas in Veritate, ngài khẳng định rằng: “Càng nỗ lực bảo đảm cho công ích đáp ứng đúng các nhu cầu thực sự của tha nhân, chúng ta càng yêu thương họ cách hiệu quả hơn.”[xiii] Ngài cũng nhận định rằng: “Nạn đói không hẳn do thiếu của cải vật chất, mà chủ yếu do thiếu hụt các nguồn lực xã hội — trong đó, quan trọng nhất là những cơ cấu định chế. Nói cách khác, điều đang thiếu là một mạng lưới các định chế kinh tế có khả năng bảo đảm cho mọi người được tiếp cận thường xuyên với lương thực và nước uống đủ cho nhu cầu dinh dưỡng, cũng như có thể đáp ứng những nhu cầu cơ bản phát sinh từ các cuộc khủng hoảng lương thực thực sự, dù do nguyên nhân tự nhiên hay do sự thiếu trách nhiệm chính trị ở cấp quốc gia và quốc tế.”[xiv]

89. Đức Phanxicô nhận thấy rằng, trong nhiều thập kỷ gần đây, song song với giáo huấn của các Đức Giáo hoàng, các Hội đồng Giám mục quốc gia và khu vực cũng ngày càng lên tiếng mạnh mẽ hơn. Chính ngài có thể làm chứng cho sự dấn thân đặc biệt của hàng Giám mục châu Mỹ Latinh trong việc suy tư lại mối tương quan của Giáo hội với người nghèo. Ngay sau Công đồng Vatican II, tại hầu hết các quốc gia Mỹ Latinh, đã xuất hiện một ý thức mạnh mẽ rằng Giáo hội cần đồng hành với người nghèo và tích cực tham gia vào công cuộc giải thoát họ. Giáo hội xúc động trước đám đông người nghèo đang chịu cảnh thất nghiệp, thiếu việc làm, lương bất công và điều kiện sống tồi tệ. Cuộc tử đạo của Thánh Oscar Romero, Tổng Giám mục San Salvador, là một chứng tá mạnh mẽ và là nguồn cảm hứng cho toàn thể Giáo hội. Ngài đã chia sẻ số phận của phần lớn đoàn chiên mình, đặt họ làm trung tâm của sứ vụ mục tử. Các Hội nghị Giám mục châu Mỹ Latinh được tổ chức tại Medellín, Puebla, Santo Domingo và Aparecida cũng là những sự kiện có tầm quan trọng lớn đối với đời sống của toàn thể Giáo hội. Phần tôi, là người đã từng phục vụ truyền giáo nhiều năm tại Peru, tôi cảm thấy mình rất biết ơn tiến trình biện phân Giáo hội này, mà Đức Phanxicô đã khôn ngoan gắn kết với kinh nghiệm của các Giáo hội địa phương khác, đặc biệt là ở Nam bán cầu. Giờ đây, tôi muốn đề cập đến hai chủ đề cụ thể trong giáo huấn của các Hội đồng Giám mục ấy.

Những cơ cấu tội lỗi tạo ra nghèo đói và bất bình đẳng cùng cực

90. Tại Medellín, các Giám mục đã tuyên bố ủng hộ chọn lựa ưu tiên cho người nghèo: “Đức Kitô, Đấng Cứu độ chúng ta, không chỉ yêu thương người nghèo, mà còn ‘vốn giàu sang, đã trở nên nghèo khó.’ Ngài đã sống một đời sống nghèo khó, tập trung sứ vụ của mình vào việc loan báo sự giải phóng cho họ, và đã thiết lập Giáo hội của Ngài như một dấu chỉ của sự nghèo khó ấy giữa chúng ta… Sự nghèo khổ mà biết bao anh chị em chúng ta đang chịu đựng đang kêu gào đòi công lý, tình liên đới, chứng tá, dấn thân và những nỗ lực nhằm chấm dứt nó, để sứ mạng cứu độ mà Đức Kitô đã trao phó được hoàn tất trọn vẹn.”[xv] Các Giám mục đã khẳng định mạnh mẽ rằng, để trung thành với ơn gọi của mình, Giáo hội không chỉ phải chia sẻ thân phận của người nghèo, mà còn phải đứng về phía họ và tích cực hoạt động cho sự phát triển toàn diện của họ. Trước tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ ở châu Mỹ Latinh, Hội nghị Puebla đã xác nhận quyết định của Medellín trong việc chọn lựa dứt khoát và mang tính ngôn sứ cho người nghèo, đồng thời mô tả các cơ cấu bất công là một “tội lỗi xã hội.”

91. Đức ái có sức mạnh làm thay đổi thực tại; đó là một năng lực đích thực có thể biến đổi dòng lịch sử. Chính đức ái phải là nguồn mạch gợi hứng và hướng dẫn mọi nỗ lực nhằm “giải quyết các nguyên nhân cơ cấu của nghèo đói”,[xvi] và phải làm điều đó với tinh thần khẩn trương. Tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ ngày càng thấy xuất hiện nhiều hơn “những chính trị gia có khả năng đối thoại chân thành và hiệu quả, nhắm tới việc chữa lành tận gốc — chứ không chỉ bề ngoài — những điều ác trong thế giới của chúng ta.”[xvii] Vì “vấn đề ở đây là phải lắng nghe tiếng kêu của cả một dân tộc — những dân tộc nghèo nhất trên mặt đất.”[xviii]

92. Do đó, chúng ta phải tiếp tục lên tiếng tố cáo “nền độc tài của một nền kinh tế giết chết con người,” và nhận ra rằng “trong khi lợi nhuận của một thiểu số đang tăng trưởng theo cấp số nhân, thì khoảng cách giữa họ và phần lớn nhân loại — những người không được hưởng thụ sự thịnh vượng của nhóm ít ỏi ấy — cũng ngày càng mở rộng. Sự mất cân bằng này là kết quả của những ý thức hệ bảo vệ quyền tự trị tuyệt đối của thị trường và việc đầu cơ tài chính. Hệ quả là, họ phủ nhận quyền của các quốc gia — những quốc gia có trách nhiệm gìn giữ công ích — trong việc thực thi bất kỳ hình thức kiểm soát nào. Một nền chuyên chế mới đang ra đời, vô hình và thường mang tính ảo, đơn phương và không ngừng áp đặt những luật lệ và quy tắc riêng của nó.”[xix] Không thiếu những lý thuyết cố gắng biện minh cho tình trạng hiện nay, hoặc khẳng định rằng tư duy kinh tế buộc chúng ta phải chờ đợi “bàn tay vô hình” của thị trường sẽ tự điều chỉnh mọi thứ. Tuy nhiên, phẩm giá của mỗi con người phải được tôn trọng ngay hôm nay, chứ không phải ngày mai; và tình trạng nghèo cùng cực của những người bị tước đoạt phẩm giá ấy phải luôn đè nặng trên lương tâm của chúng ta.

93. Trong thông điệp Dilexit Nos, Đức Phanxicô nhắc chúng ta rằng tội lỗi xã hội củng cố một “cơ cấu tội lỗi” trong xã hội, và thường là “một phần của não trạng thống trị, vốn xem điều chỉ là ích kỷ và dửng dưng như điều bình thường hay hợp lý. Chính não trạng đó tạo nên sự tha hóa xã hội.”[xx] Từ đó, việc làm ngơ trước người nghèo và sống như thể họ không tồn tại trở thành điều bình thường. Đồng thời, người ta cho rằng việc tổ chức nền kinh tế theo cách buộc quần chúng phải hy sinh để phục vụ lợi ích của kẻ quyền thế là điều hợp lý. Trong khi đó, người nghèo chỉ được hứa hẹn rằng họ sẽ nhận được vài “giọt rơi xuống” — cho đến khi cuộc khủng hoảng toàn cầu tiếp theo đưa mọi sự trở lại như cũ. Một hình thức tha hóa thực sự xuất hiện khi chúng ta chỉ dừng lại ở những lời biện minh lý thuyết thay vì tìm cách giải quyết những vấn đề cụ thể của những người đang đau khổ. Thánh Gioan Phaolô II đã từng nhận xét rằng: “Một xã hội bị tha hóa khi các hình thức tổ chức xã hội, sản xuất và tiêu dùng của nó khiến cho việc hiến thân và thiết lập tình liên đới giữa con người với nhau trở nên khó khăn hơn.”[xxi]

94. Chúng ta cần dấn thân hơn nữa trong việc giải quyết các nguyên nhân cơ cấu của nghèo đói. Đây là một đòi hỏi cấp bách “không thể trì hoãn, không chỉ vì lý do thực tiễn — tức là vì sự khẩn thiết của nó đối với trật tự xã hội — mà còn vì xã hội cần được chữa khỏi một căn bệnh đang làm nó yếu đi và bế tắc, và nếu không, chỉ có thể dẫn đến những cuộc khủng hoảng mới. Các dự án cứu trợ, dù đáp ứng được một số nhu cầu cấp thời, cũng chỉ nên được xem là những phản ứng tạm thời.”[xxii] Tôi chỉ có thể một lần nữa khẳng định rằng bất bình đẳng “là cội rễ của mọi tệ nạn xã hội.”[xxiii] Thật vậy, “thực tế thường cho thấy rằng, trên thực tế, các quyền con người không hề bình đẳng cho tất cả mọi người.”[xxiv]

95. Hiện nay, “mô hình xã hội hiện tại, với trọng tâm đặt vào thành công và sự tự lực, dường như không khuyến khích việc đầu tư nỗ lực để giúp những người chậm hơn, yếu hơn hoặc kém tài năng hơn tìm thấy cơ hội trong cuộc sống.”[xxv] Những câu hỏi ấy cứ tiếp tục vang lên nơi chúng ta. Điều đó có nghĩa là những người kém khả năng hơn không phải là con người sao? Hay những người yếu đuối không có cùng phẩm giá như chúng ta? Những ai sinh ra với ít cơ hội hơn thì giá trị làm người của họ thấp kém hơn sao? Họ chỉ nên giới hạn mình trong việc tồn tại thôi sao? Giá trị của xã hội chúng ta, cũng như tương lai của chính chúng ta, phụ thuộc vào những câu trả lời mà ta đưa ra cho những câu hỏi ấy. Hoặc chúng ta khôi phục phẩm giá luân lý và tinh thần của mình, hoặc chúng ta sẽ rơi xuống vũng lầy. Nếu không dừng lại để nghiêm túc suy xét vấn đề này, chúng ta sẽ tiếp tục — công khai hoặc âm thầm — “hợp pháp hóa mô hình phân phối hiện nay, trong đó một thiểu số tin rằng họ có quyền tiêu thụ theo cách mà không bao giờ có thể phổ quát được, vì trái đất này thậm chí không thể chứa nổi lượng rác thải phát sinh từ kiểu tiêu thụ ấy.”[xxvi]

96. Một vấn đề cơ cấu khác mà không thể thực tế giải quyết từ “bên trên” và cần được xử lý càng sớm càng tốt, đó là nơi chốn, khu xóm, mái nhà và thành phố — những nơi mà người nghèo sinh sống và trải qua cuộc đời của họ. Tất cả chúng ta đều cảm nhận được vẻ đẹp của “những thành phố biết vượt qua sự ngờ vực làm tê liệt, biết hội nhập những người khác biệt và biến chính sự hội nhập ấy thành một yếu tố mới cho phát triển! Biết bao hấp dẫn là những thành phố mà ngay cả trong thiết kế kiến trúc của mình, cũng tràn đầy những không gian gắn kết, tương tác và khơi dậy sự nhận ra nhau!”[xxvii] Tuy nhiên, đồng thời, “chúng ta không thể không lưu tâm đến những tác động của sự suy thoái môi trường, của các mô hình phát triển hiện tại và của ‘văn hóa vứt bỏ’ đối với đời sống con người.”[xxviii] Bởi vì “sự suy thoái của môi trường và của xã hội đều ảnh hưởng trực tiếp đến những người dễ bị tổn thương nhất trên hành tinh.”[xxix]

97. Tất cả các thành phần Dân Thiên Chúa đều có bổn phận phải cất tiếng lên — dù theo những cách khác nhau — để chỉ ra và tố cáo những vấn đề cơ cấu bất công ấy, ngay cả khi điều đó khiến ta bị xem là ngây thơ hay khờ dại. Những cơ cấu bất công cần được nhận diện và loại bỏ bằng sức mạnh của điều thiện, bằng việc thay đổi não trạng, đồng thời, với sự hỗ trợ của khoa học và công nghệ, phát triển các chính sách hữu hiệu nhằm biến đổi xã hội. Không bao giờ được quên rằng sứ điệp Tin Mừng không chỉ liên quan đến mối tương quan cá nhân của con người với Thiên Chúa, mà còn liên hệ đến điều lớn lao hơn: “Nước Thiên Chúa (x. Lc 4,43); đó là việc yêu mến Thiên Chúa, Đấng đang ngự trị trong thế giới này. Ở mức độ Ngài ngự trị trong lòng chúng ta, đời sống xã hội sẽ trở thành môi trường của tình huynh đệ phổ quát, của công lý, hòa bình và phẩm giá. Vì thế, cả việc rao giảng lẫn đời sống Kitô hữu đều được mời gọi tác động đến xã hội. Chúng ta đang tìm kiếm Nước Thiên Chúa.”[xxx]

98. Sau cùng, trong một văn kiện ban đầu không được tất cả mọi người đón nhận tích cực, ta vẫn tìm thấy một suy tư có giá trị bền vững đến hôm nay: “Những người bảo vệ chính thống đôi khi bị cáo buộc là thụ động, dễ dãi, hay đồng lõa có lỗi đối với những tình trạng bất công không thể chấp nhận và những chế độ chính trị kéo dài chúng. Sự hoán cải thiêng liêng, lòng yêu mến Thiên Chúa và tha nhân sâu sắc, lòng nhiệt thành vì công lý và hòa bình, ý nghĩa Tin Mừng của người nghèo và của sự nghèo khó, là những điều được đòi hỏi nơi mọi người — đặc biệt là nơi các mục tử và những ai mang trách nhiệm. Mối quan tâm đối với sự tinh tuyền của đức tin đòi hỏi phải đưa ra câu trả lời bằng chứng tá cụ thể trong việc phục vụ tha nhân — nhất là người nghèo và người bị áp bức — theo một cách thức thần học toàn diện.”[xxxi]

Người nghèo như những chủ thể

99. Đời sống của Giáo hội hoàn vũ được phong phú thêm nhờ tiến trình biện phân của Hội nghị Aparecida, nơi các Giám mục châu Mỹ Latinh khẳng định rằng chọn lựa ưu tiên của Giáo hội dành cho người nghèo “đã được bao hàm trong đức tin Kitô học vào Thiên Chúa, Đấng đã trở nên nghèo khó vì chúng ta, để làm cho chúng ta trở nên giàu có nhờ sự nghèo khó của Ngài.”[xxxii] Tài liệu Aparecida đặt sứ mạng của Giáo hội vào bối cảnh hiện nay của một thế giới toàn cầu hóa, được đánh dấu bởi những bất cân xứng mới và trầm trọng.[xxxiii] Trong Sứ điệp chung kết, các Giám mục viết: “Sự chênh lệch rõ rệt giữa người giàu và người nghèo mời gọi chúng ta dấn thân mạnh mẽ hơn nữa để trở thành những môn đệ có khả năng chia sẻ bàn tiệc của sự sống — bàn tiệc của mọi người con trai, con gái của Chúa Cha — một bàn tiệc rộng mở và bao dung, nơi không ai bị loại trừ. Do đó, chúng ta khẳng định lại chọn lựa ưu tiên và mang tính Tin Mừng của mình dành cho người nghèo.”[xxxiv]

100. Đồng thời, Tài liệu này — tiếp nối chủ đề đã được đề cập trong các Hội nghị Giám mục châu Mỹ Latinh trước đó — nhấn mạnh sự cần thiết phải nhìn nhận rằng các cộng đồng bị gạt ra bên lề không chỉ là “đối tượng” của lòng bác ái, mà là chủ thể, có khả năng kiến tạo văn hóa của riêng họ. Điều đó có nghĩa là những cộng đồng này có quyền đón nhận Tin Mừng, và cử hành cũng như diễn tả đức tin của họ phù hợp với các giá trị vốn có trong nền văn hóa của chính họ. Kinh nghiệm về nghèo khó ban cho họ khả năng nhận ra những khía cạnh của thực tại mà người khác không thể thấy; vì thế, xã hội cần phải biết lắng nghe họ. Điều này cũng đúng với Giáo hội, Giáo hội được mời gọi đón nhận tích cực việc sống đạo “bình dân” của họ. Một đoạn văn tuyệt đẹp trong Tài liệu Aparecida giúp ta suy niệm sâu hơn về điểm này và cách đáp lại thích hợp của ta: “Chỉ có sự gần gũi biến chúng ta thành bạn hữu mới giúp ta nhận ra cách sâu xa những giá trị của người nghèo hôm nay, những ước vọng chính đáng và cách thức sống đức tin của họ… Từng ngày, người nghèo trở thành những tác nhân loan báo Tin Mừng và thăng tiến con người toàn diện: họ dạy con cái sống đức tin, duy trì sự liên đới giữa gia đình và láng giềng, không ngừng tìm kiếm Thiên Chúa, và làm cho cuộc hành trình của Giáo hội được sống động. Dưới ánh sáng Tin Mừng, chúng ta nhận ra phẩm giá cao cả và giá trị thánh thiêng của họ trong ánh nhìn của Đức Kitô, Đấng đã nên nghèo như họ và bị loại trừ giữa họ. Dựa trên kinh nghiệm đức tin ấy, chúng ta sẽ cùng họ bảo vệ các quyền lợi của họ.”[xxxv]

101. Tất cả những điều này bao hàm một khía cạnh quan trọng của chọn lựa ưu tiên cho người nghèo mà chúng ta phải luôn ghi nhớ: đó là, chọn lựa ấy đòi hỏi nơi ta một thái độ chú tâm yêu thương đối với người khác. “Sự chú tâm đầy yêu thương ấy là khởi đầu của mối quan tâm đích thực dành cho người khác, thúc đẩy tôi thật lòng tìm kiếm điều thiện cho họ. Điều này có nghĩa là phải biết trân trọng người nghèo trong sự tốt lành của họ, trong kinh nghiệm sống, trong nền văn hóa và trong cách họ sống đức tin. Tình yêu đích thực luôn mang tính chiêm niệm; nó giúp ta phục vụ tha nhân không vì bổn phận hay vì hư danh, mà vì người ấy đẹp đẽ — vượt lên trên mọi vẻ bề ngoài… Chỉ dựa trên sự gần gũi thực sự và chân thành như thế, chúng ta mới có thể đồng hành đúng nghĩa với người nghèo trên hành trình giải thoát của họ.”[xxxvi] Vì lý do ấy, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả những ai đã chọn sống giữa người nghèo — không chỉ đến thăm họ đôi lúc, mà thật sự sống với họ và như họ. Một quyết định như thế cần được xem là một trong những hình thức cao quý nhất của đời sống Tin Mừng.

102. Dưới ánh sáng đó, rõ ràng rằng tất cả chúng ta đều phải “để cho mình được người nghèo loan báo Tin Mừng”[xxxvii] và nhìn nhận “sự khôn ngoan nhiệm mầu mà Thiên Chúa muốn chia sẻ với chúng ta qua họ.”[xxxviii] Lớn lên trong cảnh bấp bênh, học cách tồn tại trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa khi không ai khác coi trọng họ, và nâng đỡ lẫn nhau trong những khoảnh khắc tăm tối nhất — người nghèo đã học được nhiều điều họ cất giữ sâu trong lòng. Còn chúng ta, những người chưa từng sống như thế, chắc chắn có rất nhiều điều để học hỏi từ nguồn khôn ngoan ấy — kinh nghiệm sống của người nghèo. Chỉ khi đem những lời than phiền của mình so sánh với nỗi khổ và sự thiếu thốn của họ, chúng ta mới có thể cảm nhận được một lời nhắc nhở có sức lay động tâm hồn, thúc đẩy ta đơn giản hóa đời sống của chính mình.

[i] John XXIII, Radio Message to all the Christian faithful one month before the opening of the Second Vatican Ecumenical Council (11 September 1962): AAS 54 (1962), 682.

[ii] G. LERCARO, Intervention in the XXXV General Congregation of the Second Vatican Ecumenical Council (6 December 1962), 2: AS I/IV, 327-328.

[iii] Ibid., 4: AS I/IV, 329.

[iv] Institute for Religious Sciences (ed.), Per la forza dello Spirito. Discorsi conciliari del Card. Giacomo Lercaro, Bologna 1984, 115.

[v] Paul VI, Address for the Solemn Inauguration of the Second Session of the Second Vatican Ecumenical Council (29 September 1963): AAS 55 (1963) 857.

[vi] Paul VI, Catechesis (11 November 1964): Insegnamenti di Paolo VI, II (1964), 984.

[vii] Second Vatican Ecumenical Council, Pastoral Constitution Gaudium et Spes, 69, 71.

[viii] Paul VI, Encyclical Letter Populorum Progressio (26 March 1967), 23: AAS 59 (1967), 269.

[ix] Cf. ibid., 4: AAS 59 (1967), 259.

[x] John Paul II, Encyclical Letter Sollicitudo Rei Socialis (30 December 1987), 42: AAS 80 (1988), 572.

[xi] Ibid., AAS 80 (1988), 573.

[xii]  John Paul II, Encyclical Letter Laborem Exercens (14 September 1981), 3: AAS 73 (1981), 584.

[xiii]  Benedict XVI, Encyclical Letter Caritas in Veritate (29 June 2009), 7: AAS 101 (2009), 645.

[xiv]  Ibid., 27: AAS 101 (2009), 661.

[xv] Second General Conference of the Latin American Bishops, Medellín Document (24 October 1968), 14, n. 7: Celam, Medellín. Conclusiones, Lima 2005, 131-132.

[xvi] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 202: AAS 105 (2013), 1105.

[xvii]  Ibid., 205: AAS 105 (2013), 1106.

[xviii]  Ibid., 190: AAS 105 (2013), 1099.

[xix] Ibid., 56: AAS 105 (2013), 1043.

[xx] Francis, Encyclical Letter Dilexit Nos (24 October 2024), 183: AAS 116 (2024), 1427.

[xxi] John Paul II, Encyclical Letter Centesimus Annus (1 May 1991), 41: AAS 83 (1991), 844-845.

[xxii] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 202: AAS 105 (2013), 1105.

[xxiii]  Ibid.

[xxiv] Francis, Encyclical Letter Fratelli Tutti (3 October 2020), 22: AAS 112 (2020), 976.

[xxv] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 209: AAS 105 (2013), 1107.

[xxvi] Francis, Encyclical Letter Laudato Si’ (24 May 2015), 50: AAS 107 (2015), 866.

[xxvii] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 210: AAS 105 (2013), 1107.

[xxviii] Francis, Encyclical Letter Laudato Si’ (24 May 2015), 43: AAS 107 (2015), 863.

[xxix] Ibid., 48: AAS 107 (2015), 865.

[xxx] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 180: AAS 105 (2013), 1095.

[xxxi] Congregation for the Doctrine of the Faith, Instruction on Certain Aspects of the “Theology of Liberation” (6 August 1984) XI, 18: AAS 76 (1984), 907-908.

[xxxii] Fifth General Conference of the Latin American and Caribbean Bishops, Aparecida Document, (29 June 2007), n. 392, Bogotá 2007, pp. 179-180. Cf. Benedict XVI, Address at the Inaugural Session of the Fifth General Conference of the Bishops of Latin America and the Caribbean (13 May 2007), 3: AAS 99 (2007), 450.

[xxxiii] Cf. Fifth General Conference of the Latin American and Caribbean Bishops, Aparecida Document (29 June 2007), nn. 43-87, pp. 31-47.

[xxxiv] Fifth General Conference of the Latin American and Caribbean Bishops, Final Message (29 May 2007), n. 4, Bogotá 2007, p. 275.

[xxxv] Fifth General Conference of the Latin American and Caribbean Bishops, Aparecida Document (29 June 2007), n. 398, p. 182.

[xxxvi] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 199: AAS 105 (2013), 1103-1104.

[xxxvii] Ibid., 198: AAS 105 (2013), 1103.

[xxxviii]  Ibid.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Xem nhiều

Fanpage Gió Nam

Thống kê truy cập

Lượt truy cập hiện tại : 0
Hôm nay : 169
Hôm qua : 515
Tổng số : 63211

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x